Tỷ trọng kế

Tỷ trọng kế

Hãng SX: ZEAL, LUDWIG.

Mô tả

Tỷ trọng kế

Hãng SX: ZEAL, LUDWIG.

1./ D4040 Tỷ trọng kế 0.990/1.040 kg/L @ 15°C, 330mm long x 0.0005 divisions , Code: D4040

2./ D4641 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 83H 0.700/0.750 Sp/Gr , 
3./ D4642 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 84H 0.750/0.800 Sp/Gr , 
4./ D4643 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 85H 0.800/0.850 Sp/Gr , 
5./ D4644 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 86H 0.850/0.900 Sp/Gr , 
6./ D4645 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 87H 0.900/0.950 Sp/Gr , 
7./ D4646 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 88H 0.950/1000 Sp/Gr , 
8./ D4647 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm, 89H 1.000/.1050 Sp/Gr , 
9./ D4648 Tỷ trong kế  ASTM E100 dài 335mm. 0.0005 Sp.Gr. Tolerance 0.0005 Sp.Gr. Diameter 27mm , 90H 1.050/1100 Sp/Gr ,